menu_book
見出し語検索結果 "mạng sống" (1件)
mạng sống
日本語
名命、生命
Tiền bạc không thể cứu được mạng sống con người.
お金は人々の命を救うことはできない。
swap_horiz
類語検索結果 "mạng sống" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mạng sống" (1件)
Tiền bạc không thể cứu được mạng sống con người.
お金は人々の命を救うことはできない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)